擁爐 yōng lú · ủng lô Hán Việt: ủng lô · Pinyin: yōng lú Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 爐 (lô)Pinyinyōng lúHán Việtủng lôCấu tạo擁 + 爐 · ủng + lô nghĩa thành phần: ủng + lô