擁略 yōng lüè · ủng lược Hán Việt: ủng lược · Pinyin: yōng lüè Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 略 (lược)Pinyinyōng lüèHán Việtủng lượcCấu tạo擁 + 略 · ủng + lược nghĩa thành phần: ủng + lược