拥祐 ủng hữu Hán Việt: ủng hữu Tổng quan Cấu tạo: 拥 (ủng) + 祐 (hữu)Hán Việtủng hữuCấu tạo拥 + 祐 · ủng + hữu nghĩa thành phần: ủng + hữu