擁約 yōng yuē · ủng ước Hán Việt: ủng ước · Pinyin: yōng yuē Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 約 (ước)Pinyinyōng yuēHán Việtủng ướcCấu tạo擁 + 約 · ủng + ước nghĩa thành phần: ủng + ước