擁絶 yōng jué · ủng tuyệt Hán Việt: ủng tuyệt · Pinyin: yōng jué Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 絶 (tuyệt)Pinyinyōng juéHán Việtủng tuyệtCấu tạo擁 + 絶 · ủng + tuyệt nghĩa thành phần: ủng + tuyệt