擁膝 yōng xī · ủng tất Hán Việt: ủng tất · Pinyin: yōng xī Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 膝 (tất)Pinyinyōng xīHán Việtủng tấtCấu tạo擁 + 膝 · ủng + tất nghĩa thành phần: ủng + tất