擁舍 yōng shě · ủng xá Hán Việt: ủng xá · Pinyin: yōng shě Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 舍 (xá)Pinyinyōng shěHán Việtủng xáCấu tạo擁 + 舍 · ủng + xá nghĩa thành phần: ủng + xá