擁衾

yōng qīn ủng khâm

Hán Việt: ủng khâm · Pinyin: yōng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (khâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擁衾 ōngqīn v.o. go to bed