擁褐 yōng hè · ủng hạt Hán Việt: ủng hạt · Pinyin: yōng hè Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 褐 (hạt)Pinyinyōng hèHán Việtủng hạtCấu tạo擁 + 褐 · ủng + hạt nghĩa thành phần: ủng + hạt