擁覆 yōng fù · ủng phúc Hán Việt: ủng phúc · Pinyin: yōng fù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 覆 (phúc)Pinyinyōng fùHán Việtủng phúcCấu tạo擁 + 覆 · ủng + phúc nghĩa thành phần: ủng + phúc