擁蹲 yōng dūn · ủng tồn Hán Việt: ủng tồn · Pinyin: yōng dūn Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 蹲 (tồn)Pinyinyōng dūnHán Việtủng tồnCấu tạo擁 + 蹲 · ủng + tồn nghĩa thành phần: ủng + tồn