擁進 ủng tiến Hán Việt: ủng tiến Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 進 (tiến)Hán Việtủng tiếnCấu tạo擁 + 進 · ủng + tiến nghĩa thành phần: ủng + tiến Nghĩa EngCihui 擁進 ōngjìn s.v. crowd into