擁遏 yōng è · ủng át Hán Việt: ủng át · Pinyin: yōng è Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 遏 (át)Pinyinyōng èHán Việtủng átCấu tạo擁 + 遏 · ủng + át nghĩa thành phần: ủng + át Nghĩa EngCihui 擁遏 yōng'è v. obstruct; block