擁閉 yōng bì · ủng bế Hán Việt: ủng bế · Pinyin: yōng bì Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 閉 (bế)Pinyinyōng bìHán Việtủng bếCấu tạo擁 + 閉 · ủng + bế nghĩa thành phần: ủng + bế