擁鼻

yōng bí ủng tị

Hán Việt: ủng tị · Pinyin: yōng bí

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (tị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩鼻。唐.杜牧〈折菊〉詩:「雨中衣半溼,擁鼻自知心。」五代十國蜀.顧敻〈更漏子.舊歡娛〉詞:「舊歡娛,新悵望,擁鼻含嚬樓上。」

Eng

  • Cihui 擁鼻 ōngbí v.o. hold one's nose