擂主 lèi zhǔ · lôi chủ Hán Việt: lôi chủ · Pinyin: lèi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 主 (chủ)Pinyinlèi zhǔHán Việtlôi chủCấu tạo擂 + 主 · lôi + chủ nghĩa thành phần: lôi + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆擂台的人:这次象棋挑战赛的~是上届冠军。EngCihui 擂主 èizhǔ n. ring master M:ge/¹míng/²wèi