擂擊 léi jī · lôi kích Hán Việt: lôi kích · Pinyin: léi jī Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 擊 (kích)Pinyinléi jīHán Việtlôi kíchCấu tạo擂 + 擊 · lôi + kích nghĩa thành phần: lôi + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捶打。Tân Hoa Tự Điển 1.捶打。