擂堆 léi duī · lôi đôi Hán Việt: lôi đôi · Pinyin: léi duī Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 堆 (đôi)Pinyinléi duīHán Việtlôi đôiCấu tạo擂 + 堆 · lôi + đôi nghĩa thành phần: lôi + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臃肿。Tân Hoa Tự Điển 1.臃肿。