擂盤珠 léi pán zhū · lôi bàn châu Hán Việt: lôi bàn châu · Pinyin: léi pán zhū Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 盤 (bàn) + 珠 (châu)Pinyinléi pán zhūHán Việtlôi bàn châuCấu tạo擂 + 盤 + 珠 · lôi + bàn + châu nghĩa thành phần: lôi + bàn + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时俗谚称初来的婢仆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时俗谚称初来的婢仆。