擂石 léi shí · lôi thạch Hán Việt: lôi thạch · Pinyin: léi shí Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 石 (thạch)Pinyinléi shíHán Việtlôi thạchCấu tạo擂 + 石 · lôi + thạch nghĩa thành phần: lôi + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从高处推下撞压敌人的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.从高处推下撞压敌人的石头。