擂石車 léi shí chē · lôi thạch xa Hán Việt: lôi thạch xa · Pinyin: léi shí chē Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 石 (thạch) + 車 (xa)Pinyinléi shí chēHán Việtlôi thạch xaCấu tạo擂 + 石 + 車 · lôi + thạch + xa nghĩa thành phần: lôi + thạch + xa