擂石車

léi shí chē lôi thạch xa

Hán Việt: lôi thạch xa · Pinyin: léi shí chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (thạch) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攂石车"; 古时一种战具。以车载石﹐转石下击﹐杀伤敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攂石车"。 2.古时一种战具。以车载石﹐转石下击﹐杀伤敌人。