擂磚 léi zhuān · lôi chuyên Hán Việt: lôi chuyên · Pinyin: léi zhuān Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 磚 (chuyên)Pinyinléi zhuānHán Việtlôi chuyênCấu tạo擂 + 磚 · lôi + chuyên nghĩa thành phần: lôi + chuyên