擂起 lôi khởi Hán Việt: lôi khởi Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 起 (khởi)Hán Việtlôi khởiCấu tạo擂 + 起 · lôi + khởi nghĩa thành phần: lôi + khởi Nghĩa EngCihui 擂起 éiqǐ r.v. begin beating (a drum)