擂鉢 léi bō · lôi bát Hán Việt: lôi bát · Pinyin: léi bō Tổng quan Cấu tạo: 擂 (lôi) + 鉢 (bát)Pinyinléi bōHán Việtlôi bátCấu tạo擂 + 鉢 · lôi + bát nghĩa thành phần: lôi + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研物用的乳钵。Tân Hoa Tự Điển 1.研物用的乳钵。EngCihui 擂缽 éibō n. mortar and pestle