擄嘴 lǔ zuǐ · lỗ chủy Hán Việt: lỗ chủy · Pinyin: lǔ zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 擄 (lỗ) + 嘴 (chủy)Pinyinlǔ zuǐHán Việtlỗ chủyCấu tạo擄 + 嘴 · lỗ + chủy nghĩa thành phần: lỗ + chủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白吃別人的東西。《西遊記》第八八回:「這個獃子,怎麼只思量擄嘴?快走路,再莫鬥口!」