擄走 lǔ zǒu · lỗ tẩu Hán Việt: lỗ tẩu · Pinyin: lǔ zǒu Tổng quan bắt cóc Cấu tạo: 擄 (lỗ) + 走 (tẩu)Pinyinlǔ zǒuHán Việtlỗ tẩuCấu tạo擄 + 走 · lỗ + tẩu nghĩa thành phần: lỗ + tẩu Nghĩa ViệtCihui bắt cócEngCC-CEDICT to abductCihui to abduct