擅專
thiện chuyên
Hán Việt: thiện chuyên · Pinyin: shàn zhuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独断专行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独断专行。
Eng
- Cihui 擅專 hànzhuān* v. act on one's own authority
Hán Việt: thiện chuyên · Pinyin: shàn zhuān