擅業 shàn yè · thiện nghiệp Hán Việt: thiện nghiệp · Pinyin: shàn yè Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 業 (nghiệp)Pinyinshàn yèHán Việtthiện nghiệpCấu tạo擅 + 業 · thiện + nghiệp nghĩa thành phần: thiện + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓擅长某种学业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅长某种学业。