擅價 shàn jià · thiện giá Hán Việt: thiện giá · Pinyin: shàn jià Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 價 (giá)Pinyinshàn jiàHán Việtthiện giáCấu tạo擅 + 價 · thiện + giá nghĩa thành phần: thiện + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 享有声价。Tân Hoa Tự Điển 1.享有声价。