擅制 shàn zhì · thiện chế Hán Việt: thiện chế · Pinyin: shàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 制 (chế)Pinyinshàn zhìHán Việtthiện chếCấu tạo擅 + 制 · thiện + chế nghĩa thành phần: thiện + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专断。Tân Hoa Tự Điển 1.专断。