擅勢 shàn shì · thiện thế Hán Việt: thiện thế · Pinyin: shàn shì Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 勢 (thế)Pinyinshàn shìHán Việtthiện thếCấu tạo擅 + 勢 · thiện + thế nghĩa thành phần: thiện + thế