擅厚

shàn hòu thiện hậu

Hán Việt: thiện hậu · Pinyin: shàn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹擅权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹擅权。