擅名
thiện danh
Hán Việt: thiện danh · Pinyin: shàn míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僭越名分; 享有名声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.僭越名分。 2.享有名声。
Eng
- Cihui 擅名 hànmíng v.o. be famous
Hán Việt: thiện danh · Pinyin: shàn míng