擅國
thiện quốc
Hán Việt: thiện quốc · Pinyin: shàn guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独揽国政。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独揽国政。
Eng
- Cihui 擅國 hànguó v.o. assume the reins of government
Hán Việt: thiện quốc · Pinyin: shàn guó