擅國

shàn guó thiện quốc

Hán Việt: thiện quốc · Pinyin: shàn guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總攬國政。《史記.卷七九.范雎蔡澤傳》:「夫擅國之謂王,能利害之謂王,制殺生之威之謂王。」

Eng

  • Cihui 擅國 hànguó v.o. assume the reins of government