擅幹 shàn gàn · thiện cán Hán Việt: thiện cán · Pinyin: shàn gàn Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 幹 (cán)Pinyinshàn gànHán Việtthiện cánCấu tạo擅 + 幹 · thiện + cán nghĩa thành phần: thiện + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随意冒犯。Tân Hoa Tự Điển 1.随意冒犯。