擅強 shàn qiáng · thiện cường Hán Việt: thiện cường · Pinyin: shàn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 強 (cường)Pinyinshàn qiángHán Việtthiện cườngCấu tạo擅 + 強 · thiện + cường nghĩa thành phần: thiện + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"擅强"; 专横强暴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"擅强"。 2.专横强暴。