擅斡 shàn wò · thiện oát Hán Việt: thiện oát · Pinyin: shàn wò Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 斡 (oát)Pinyinshàn wòHán Việtthiện oátCấu tạo擅 + 斡 · thiện + oát nghĩa thành phần: thiện + oát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"擅管"。