擅構 shàn gòu · thiện cấu Hán Việt: thiện cấu · Pinyin: shàn gòu Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 構 (cấu)Pinyinshàn gòuHán Việtthiện cấuCấu tạo擅 + 構 · thiện + cấu nghĩa thành phần: thiện + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专权构陷。Tân Hoa Tự Điển 1.专权构陷。