擅業 shàn yè · thiện nghiệp Hán Việt: thiện nghiệp · Pinyin: shàn yè Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 業 (nghiệp)Pinyinshàn yèHán Việtthiện nghiệpCấu tạo擅 + 業 · thiện + nghiệp nghĩa thành phần: thiện + nghiệp