擅步

shàn bù thiện bộ

Hán Việt: thiện bộ · Pinyin: shàn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹独步。谓最具威望﹐无与伦比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹独步。谓最具威望﹐无与伦比。