擅行

shàn xíng thiện hành

Hán Việt: thiện hành · Pinyin: shàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅自作为;擅自施行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅自作为;擅自施行。