擅讓 shàn ràng · thiện nhượng Hán Việt: thiện nhượng · Pinyin: shàn ràng Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 讓 (nhượng)Pinyinshàn ràngHán Việtthiện nhượngCấu tạo擅 + 讓 · thiện + nhượng nghĩa thành phần: thiện + nhượng