擅賦 shàn fù · thiện phú Hán Việt: thiện phú · Pinyin: shàn fù Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 賦 (phú)Pinyinshàn fùHán Việtthiện phúCấu tạo擅 + 賦 · thiện + phú nghĩa thành phần: thiện + phú