擅退 shàn tuì · thiện thối Hán Việt: thiện thối · Pinyin: shàn tuì Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 退 (thối)Pinyinshàn tuìHán Việtthiện thốiCấu tạo擅 + 退 · thiện + thối nghĩa thành phần: thiện + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅自退让不受。Tân Hoa Tự Điển 1.擅自退让不受。