擅闖
thiện sấm
Hán Việt: thiện sấm · Pinyin: shàn chuǎng
Tổng quan
xâm nhập mà không được phép | xâm phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui xâm nhập mà không được phép | xâm phạm
Eng
- CC-CEDICT to enter without permission|to trespass
- Cihui to enter without permission; to trespass