擇力 trạch lực Hán Việt: trạch lực Tổng quan (術語)以智慧簡別諸法之力也。☸ Cấu tạo: 择 (trạch) + 力 (lực)Hán Việttrạch lựcCấu tạo择 + 力 · trạch + lực nghĩa thành phần: trạch + lực Nghĩa ViệtCihui (術語)以智慧簡別諸法之力也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝