擇手貨

trạch thủ hóa

Hán Việt: trạch thủ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (thủ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擇手貨 éshǒuhuò n. unsalable inferior goods