择时 trạch thì Hán Việt: trạch thì Tổng quan trạch thời (術語)修真言法,選其法相應之時日也。☸ Cấu tạo: 择 (trạch) + 时 (thì)Hán Việttrạch thìCấu tạo择 + 时 · trạch + thì nghĩa thành phần: trạch + thì Nghĩa ViệtCihui trạch thời (術語)修真言法,選其法相應之時日也。☸