擇時 trạch thì Hán Việt: trạch thì Tổng quan (術語)修真言法,選其法相應之時日也。☸ Cấu tạo: 择 (trạch) + 时 (thì)Hán Việttrạch thìCấu tạo择 + 时 · trạch + thì nghĩa thành phần: trạch + thì Nghĩa ViệtCihui (術語)修真言法,選其法相應之時日也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa择交 · 择优 · 择偶 · 择刺 · 择友 · 择吉 · 择定 · 择席